Tanguy NDombèlé Alvaro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tanguy NDombèlé Alvaro |
| Ngày sinh | 28/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nice |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2024 | TừTottenham Hotspur | ĐếnNice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGalatasaray | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừTottenham Hotspur | ĐếnGalatasaray | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừNapoli | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừTottenham Hotspur | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTottenham Hotspur | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,420,000 € |
| Ngày02/07/2019 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừAmiens SC | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừAmiens SC | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nice | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Nice | VĐQG Pháp | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Nice | Cúp Quốc Gia Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nice | Europa League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nice | VĐQG Pháp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Galatasaray | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |