Tarek Taha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tarek Taha |
| Ngày sinh | 25/06/1988 (38 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Haras El Hodood, Modern Sport FC |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừTBC | ĐếnHaras El Hodood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2021 | TừPyramids FC | ĐếnModern Sport FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2019 | TừIsmaily | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSmouha | ĐếnIsmaily | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2017 | TừEl Entag El Harby | ĐếnSmouha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | Cúp Quốc Gia Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haras El Hodood | VĐQG Ai Cập | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modern Sport FC | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modern Sport FC | VĐQG Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Modern Sport FC | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 11 | - | - | - | - |