Tarik Tissoudali
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tarik Tissoudali |
| Ngày sinh | 02/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Khorfakkan Club, Morocco |
| Hợp đồng | 02/02/2025 - 30/06/2025 |
| Số áo | 28 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừPAOK | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,700,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừKhorfakkan Club | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừPAOK | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2024 | TừGent | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/02/2021 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừLe Havre | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDe Graafschap | ĐếnLe Havre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừLe Havre | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừVVV-Venlo | ĐếnLe Havre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLe Havre | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSC Cambuur | ĐếnLe Havre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừLe Havre | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừTelstar | ĐếnLe Havre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSparta Nijkerk | ĐếnTelstar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 28 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | - | 5 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | 34 | - | - | - | - |