Tatchanon Nakarawong
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tatchanon Nakarawong |
| Ngày sinh | 18/11/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chanthaburi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừChanthaburi | ĐếnSongkhla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừKasetsart | ĐếnChanthaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/12/2024 | TừNakhon Pathom | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừSamut Prakan City | ĐếnNakhon Pathom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừPhrae United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừTrat | ĐếnPhrae United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừMuangkan United | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2021 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnMuangkan United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừChiangrai | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2019 | TừTrat | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2019 | TừTrat | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừPort FC | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừChonburi FC | ĐếnPort FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPort FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Pathom | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Cúp FA Thái Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Hạng Hai TháI Lan | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Pathom | Cúp FA Thái Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhon Pathom | VĐQG Thái Lan | 4 | - | - | - | - |