Taulant Sulejmanov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Taulant Sulejmanov |
| Ngày sinh | 15/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bodrumspor, Albania |
| Hợp đồng | 30/08/2024 - |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2024 | TừVorskla | ĐếnBodrumspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừBani Yas | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừVorskla | ĐếnBani Yas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừTirana | ĐếnVorskla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày13/08/2021 | TừTeuta Durrës | ĐếnTirana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừTirana | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừYoung Boys | ĐếnTirana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTirana | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừYoung Boys | ĐếnTirana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừYoung Boys | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWinterthur | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừYoung Boys | ĐếnWinterthur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừWohlen | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2018 | TừYoung Boys | ĐếnWohlen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừRabotnicki | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodrumspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 3 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Bodrumspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | EURO | - | - | - | - | - |