Tayfun Aydoğan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tayfun Aydoğan |
| Ngày sinh | 29/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bursaspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừAdana Demirspor | ĐếnBursaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAdana Demirspor | ĐếnBursaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừKocaelispor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừAdana Demirspor | ĐếnKocaelispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừAdana Demirspor | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTuzlaspor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừAdana Demirspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừMenemen FK | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừAdana Demirspor | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừMenemen FK | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVan BB | ĐếnMenemen FK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừMenemen FK | ĐếnVan BB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Adana Demirspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |