Tayfur Bingöl
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tayfur Bingöl |
| Ngày sinh | 11/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kocaelispor |
| Số áo | 75 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2025 | TừBeşiktaş | ĐếnKocaelispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEyüpspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừBeşiktaş | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừAlanyaspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừBeşiktaş | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừAlanyaspor | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừBursaspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừAlanyaspor | ĐếnBursaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGöztepe | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGençlerbirliği | ĐếnGöztepe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAlanyaspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừGençlerbirliği | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAdana Demirspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừGençlerbirliği | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBandırmaspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2013 | TừGençlerbirliği | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eyüpspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 5 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Eyüpspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 75 | - | - | - | - |
| 2024 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 75 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beşiktaş | Europa Conference League | 75 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beşiktaş | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 75 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |