Tayo Adaramola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tayo Adaramola |
| Ngày sinh | 14/11/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crystal Palace U21, Sheffield Wednesday |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừLeyton Orient | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2026 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2025 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừBradford City | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừStockport County | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRWDM Brussels | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừCoventry City | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừCrystal Palace U21 | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCrystal Palace U18 | ĐếnCrystal Palace U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | FA Cup Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bradford City | FA Cup Anh | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bradford City | Hạng Ba Anh | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | Hạng Hai Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stockport County | EFL Trophy Anh | 33 | - | - | - | - |