Tayyib Kanarya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tayyib Kanarya |
| Ngày sinh | 17/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Silifke Belediyespor |
| Số áo | 99 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừTalasgücü Belediyespor | ĐếnSilifke Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừErbaaspor | ĐếnTalasgücü Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừVan BB | ĐếnErbaaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừAmed SK | ĐếnVan BB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBayburt İÖİ | ĐếnAmed SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừUtaş Uşakspor | ĐếnBayburt İÖİ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừManisa BBSK | ĐếnUtaş Uşakspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | Từ68 Aksaray Belediyespor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừManisa BBSK | Đến68 Aksaray Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừBandırmaspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừManisa BBSK | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừBayburt İÖİ | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừManisa BBSK | ĐếnBayburt İÖİ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBayrampaşaspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừManisa BBSK | ĐếnBayrampaşaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừKastamonuspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừTBC | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Talasgücü Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Erbaaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Erbaaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Erbaaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 39 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Utaş Uşakspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |