Teemu Pukki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Teemu Pukki |
| Ngày sinh | 29/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HJK, Finland |
| Hợp đồng | 24/01/2025 - 31/12/2026 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừMinnesota United | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừNorwich City | ĐếnMinnesota United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBrøndby IF | ĐếnNorwich City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCeltic | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng675,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừBrøndby IF | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừCeltic | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2013 | TừSchalke 04 | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày31/08/2011 | TừHJK | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày28/08/2010 | TừSevilla II | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừKTP | ĐếnSevilla II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | HJK | VĐQG Phần Lan | - | 3 | 3 | - | - |
| 2026 | HJK | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Finland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Finland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | HJK | VĐQG Phần Lan | 20 | - | - | - | - |