Temur Chogadze

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Temur Chogadze |
| Ngày sinh | 05/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Iberia 1999, Kauno Žalgiris |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừZhetysu | ĐếnKauno Žalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2024 | TừNasaf | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừShakhter Karagandy | ĐếnNasaf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừGagra | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTelavi | ĐếnGagra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừInhulets | ĐếnTelavi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOlimpik Donetsk | ĐếnInhulets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừRustavi | ĐếnOlimpik Donetsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnRustavi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừRustavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừDinamo Batumi | ĐếnRustavi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừFC Iberia 1999 | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Kauno Žalgiris | Cúp Quốc Gia Lithuania | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Nasaf | VĐQG Uzbekistan | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nasaf | C1 Châu Á | 30 | - | - | - | - |
| 2023 | Nasaf | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Gagra | VĐQG Georgia | 11 | - | - | - | - |