Temur Dzhikiya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Temur Dzhikiya |
| Ngày sinh | 08/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amkal |
| Số áo | 62 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừPyunik | ĐếnAmkal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2025 | TừVolga Ulyanovsk | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừBATE | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2024 | TừVolga Ulyanovsk | ĐếnBATE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUrartu | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2023 | TừVolga Ulyanovsk | ĐếnUrartu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVeles | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừVolga Ulyanovsk | ĐếnVeles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừKolomna | ĐếnVolga Ulyanovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BATE | Cúp Quốc Gia Belarus | 62 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | Cúp Quốc Gia Armenia | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | BATE | VĐQG Belarus | 62 | - | - | - | - |