Terell Thomas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Terell Thomas |
| Ngày sinh | 18/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlisle United, St. Lucia |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừCharlton Athletic | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2022 | TừTBC | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2022 | TừTBC | ĐếnReading | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừAFC Wimbledon | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừWigan Athletic | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừSutton United | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/12/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnSutton United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCharlton Athletic U21 | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừWoking | ĐếnCharlton Athletic U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2016 | TừCharlton Athletic U21 | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2016 | TừWoking | ĐếnCharlton Athletic U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừCharlton Athletic U21 | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCharlton Athletic U18 | ĐếnCharlton Athletic U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | St. Lucia | Vòng Loại WC CONCACAF | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | FA Cup Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Hạng Ba Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | EFL Trophy Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Lucia | CONCACAF Nations League | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Carlisle United | Cúp Liên Đoàn Anh | 4 | - | - | - | - |