Terence Kongolo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Terence Kongolo |
| Ngày sinh | 14/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NAC Breda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2024 | TừFulham | ĐếnNAC Breda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSK Rapid | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừFulham | ĐếnSK Rapid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLe Havre | ĐếnFulham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừFulham | ĐếnLe Havre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừHuddersfield Town | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,400,000 € |
| Ngày05/08/2020 | TừFulham | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừHuddersfield Town | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMonaco | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừHuddersfield Town | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừMonaco | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừFeyenoord | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừFeyenoord U19 | ĐếnFeyenoord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NAC Breda | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | NAC Breda | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Rapid | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Rapid | VĐQG Áo | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Rapid | Cúp Quốc Gia Áo | 15 | - | - | - | - |