Teruhito Nakagawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Teruhito Nakagawa |
| Ngày sinh | 27/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 161 cm |
| Cân Nặng | 57 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Tokyo |
| Hợp đồng | 09/01/2023 - |
| Số áo | 39 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừMachida Zelvia | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2016 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 39 | - | - | - | - |