Thabang Sibanyoni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thabang Sibanyoni |
| Ngày sinh | 08/01/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Magesi, South Africa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/08/2025 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnMagesi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMagesi | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừRichards Bay | ĐếnMagesi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnMagesi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2024 | TừRichards Bay | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnRichards Bay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUniversity of Pretoria | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnUniversity of Pretoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSuperSport United | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnSuperSport United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừUniversity of Pretoria | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnUniversity of Pretoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSekhukhune United | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừJDR Stars | ĐếnMamelodi Sundowns | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMamelodi Sundowns | ĐếnJDR Stars | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Magesi | VĐQG Nam Phi | - | 3 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Richards Bay | VĐQG Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Magesi | VĐQG Nam Phi | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Magesi | Nedbank Cup Nam Phi | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Richards Bay | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | - | - | - | - | - |
| 2024 | South Africa | Cosafa Cup | 13 | - | - | - | - |