Thales Natanael Lira de Matos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thales Natanael Lira de Matos |
| Ngày sinh | 06/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persija, Arema |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừPersija | ĐếnArema | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2025 | TừArema | ĐếnPersija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừPSS Sleman | ĐếnArema | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCSA | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừOperário PR | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừGuarani | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2021 | TừTBC | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2020 | TừInternacional | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừParaná | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừInternacional | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừCriciúma | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừInternacional | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừVitória | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừInternacional | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2017 | TừCSA | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừInternacional | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừAtlético GO | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2016 | TừInternacional | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừBahia | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừInternacional | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persija | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Arema | VĐQG Indonesia | - | 2 | 1 | 1 | 6 |
| 2024 | Arema | Cúp Quốc Gia Indonesia | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | PSS Sleman | VĐQG Indonesia | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | CSA | Copa do Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSA | Copa do Nordeste Brasil | 3 | - | - | - | - |