Thanadol Kaosaart
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thanadol Kaosaart |
| Ngày sinh | 18/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chanthaburi, BG Pathum United, Nakhon Si Thammarat |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừChanthaburi | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2026 | TừBG Pathum United | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2025 | TừBG Pathum United | ĐếnChanthaburi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2024 | TừBuriram United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCustoms United | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừBuriram United | ĐếnCustoms United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừAyutthaya United | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừBuriram United | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừKhonkaen | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBuriram United | ĐếnKhonkaen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừAng Thong | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/12/2020 | TừBuriram United | ĐếnAng Thong | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nakhonratchasima Mazda FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | Cúp FA Thái Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhonratchasima Mazda FC | Cúp FA Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | BG Pathum United | VĐQG Thái Lan | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Nakhonratchasima Mazda FC | VĐQG Thái Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | BG Pathum United | Giao Hữu CLB | 19 | - | - | - | - |