Theodosis Kyprou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Theodosis Kyprou |
| Ngày sinh | 24/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karmiotissa, Halkanoras, Omonia 29is Maiou, Krasava ENY Ypsonas FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2024 | TừOmonia Aradippou | ĐếnKrasava ENY Ypsonas FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừTBC | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừErmis | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAris Limassol | ĐếnErmis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnAris Limassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAris Limassol | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừOmonia Nicosia | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAris Limassol | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừTBC | ĐếnAris Limassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2013 | TừOmonia Nicosia | ĐếnHalkanoras | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừHalkanoras | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2011 | TừOmonia Nicosia | ĐếnHalkanoras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Krasava ENY Ypsonas FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Krasava ENY Ypsonas FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ermis | VĐQG Síp | 17 | - | - | - | - |