Theophilus Solomon

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Theophilus Solomon |
| Ngày sinh | 18/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dukagjini, Rijeka |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2023 | TừGjilani | ĐếnDukagjini | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừKF Ballkani | ĐếnGjilani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừIstra 1961 | ĐếnKF Ballkani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Qadsia | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPartizani Tirana | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừÚjpest | ĐếnPartizani Tirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRijeka | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPartizan | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2017 | TừRijeka | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừIstra 1961 | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừRijeka | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2016 | TừŠibenik | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừRijeka | ĐếnŠibenik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dukagjini | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukagjini | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukagjini | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukagjini | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KF Ballkani | C1 Châu Âu | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KF Ballkani | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |