Theoson Jordan Siebatcheu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Theoson Jordan Siebatcheu |
| Ngày sinh | 26/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tondela, Reims |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừReims | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừFC Union Berlin | ĐếnReims | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừFC Union Berlin | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừYoung Boys | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừRennes | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừYoung Boys | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2020 | TừRennes | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừReims | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừChâteauroux | ĐếnReims | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừReims | ĐếnChâteauroux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừReims | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reims | Cúp Quốc Gia Pháp | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reims | VĐQG Pháp | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Union Berlin | C1 Châu Âu | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 45 | - | - | - | - |