Thiago Galvão da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thiago Galvão da Silva |
| Ngày sinh | 24/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dourados Atlético, EFA Visoca, Kolubara |
| Hợp đồng | 28/01/2025 - |
| Số áo | 34 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTBC | ĐếnDourados Atlético | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2023 | TừAlashkert | ĐếnKolubara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPyunik | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừTBC | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2019 | TừFloriana | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/11/2018 | TừTBC | ĐếnFloriana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBorac Čačak | ĐếnChaves | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừČukarički | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2015 | TừSheriff | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSloboda Užice | ĐếnEFA Visoca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Priboj | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Dourados Atlético | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolubara | Hạng Nhất Serbia | 34 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | VĐQG Armenia | 20 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pyunik | VĐQG Armenia | 20 | - | - | - | - |