Thiago Queiroz Bezerra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thiago Queiroz Bezerra |
| Ngày sinh | 17/02/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Anwar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2025 | TừAl Ula | ĐếnAl Anwar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừAl Jubail | ĐếnAl Ula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừNEOM SC | ĐếnAl Jubail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừAl-Orobah FC | ĐếnNEOM SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừNeftchi | ĐếnAl-Orobah FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừAl Sailiya | ĐếnNeftchi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2020 | TừAl Khor | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừPakhtakor | ĐếnAl Khor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừAdana Demirspor | ĐếnPakhtakor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừTBC | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừAdana Demirspor | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừAl Arabi SC | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừAdanaspor | ĐếnAl Arabi SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2013 | TừItuano | ĐếnAdanaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2012 | TừCRB | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừItuano | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTBC | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2010 | TừAltay | ĐếnKarşıyaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2008 | TừGama | ĐếnAltay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Jubail | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Orobah FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Orobah FC | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al-Orobah FC | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Neftçi | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | 9 | - | - | - | - |