Thiago Rangel Cionek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thiago Rangel Cionek |
| Ngày sinh | 21/04/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cavese |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2025 | TừAvellino | ĐếnCavese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừReggina | ĐếnAvellino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2020 | TừSPAL | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2018 | TừPalermo | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày11/01/2016 | TừModena | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày24/07/2014 | TừCalcio Padova | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừModena | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừCalcio Padova | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừCRB | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/08/2007 | TừBragança | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừCuiabá | ĐếnBragança | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggina | Hạng Hai Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggina | Cúp Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Reggina | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |