Thiago Santos Santana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thiago Santos Santana |
| Ngày sinh | 04/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | V-Varen Nagasaki |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2026 | TừUrawa Reds | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2024 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSanta Clara | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | 5 | - | - | 1 |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | Cúp Nhật Bản | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urawa Reds | C1 Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Urawa Reds | Vô địch thế giới (CLB) | 12 | - | - | - | - |