Thibaud Verlinden
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thibaud Verlinden |
| Ngày sinh | 09/07/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OH Leuven |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnOH Leuven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDunajská Streda | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừFortuna Sittard | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừStoke City | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừBolton Wanderers | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừStoke City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStoke City U21 | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSt. Pauli | ĐếnStoke City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừStoke City U21 | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừStoke City U18 | ĐếnStoke City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | - | 2 | 4 | - | 4 |
| 2024-2025 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | - | 3 | 7 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | VĐQG Bỉ | - | 2 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | K. Beerschot V.A. | Cúp Quốc Gia Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OH Leuven | Cúp Quốc Gia Bỉ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | K. Beerschot V.A. | Hạng Hai Bỉ | 10 | - | - | - | - |