Thievy Guivane Bifouma Koulossa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thievy Guivane Bifouma Koulossa |
| Ngày sinh | 13/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persepolis, Congo |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - |
| Giá trị chuyển nhượng | 350,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừEsteghlal Khuzestan | ĐếnPersepolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày12/08/2024 | TừKifisia | ĐếnEsteghlal Khuzestan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừOFI | ĐếnKifisia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2022 | TừBursaspor | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừShenzhen | ĐếnBursaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2021 | TừJiangxi Dingnan United | ĐếnShenzhen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2021 | TừShenzhen | ĐếnJiangxi Dingnan United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnShenzhen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,850,000 € |
| Ngày25/01/2019 | TừAnkaragücü | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSivasspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừBastia | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày28/07/2016 | TừEspanyol | ĐếnBastia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReims | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừEspanyol | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừGranada | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừEspanyol | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừAlmería | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2014 | TừEspanyol | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừEspanyol | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừLas Palmas | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừEspanyol | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Esteghlal Khuzestan | Cúp Quốc Gia Iran | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Esteghlal Khuzestan | VĐQG Iran | - | 5 | 3 | - | 9 |
| 2024-2025 | Esteghlal | VĐQG Iran | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Esteghlal Khuzestan | Cúp Quốc Gia Iran | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kifisia | VĐQG Hy Lạp | 23 | - | - | - | - |