Thomas Didillon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thomas Didillon |
| Ngày sinh | 28/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Willem II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừCercle Brugge | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMonaco | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnMonaco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừAnderlecht | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừGenk | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừAnderlecht | ĐếnGenk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừMetz | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừRFC Seraing | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMetz | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Willem II | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cercle Brugge | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cercle Brugge | Cúp Quốc Gia Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Willem II | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monaco | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |