Thomas Kaminski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thomas Kaminski |
| Ngày sinh | 23/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlton Athletic, Belgium |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLuton Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừBlackburn Rovers | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2020 | TừGent | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày07/01/2019 | TừKV Kortrijk | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừAnderlecht | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFC København | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2015 | TừAnderlecht | ĐếnFC København | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừAnorthosis | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2014 | TừAnderlecht | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừOH Leuven | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Belgium | UEFA Nations League | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | FA Cup Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Hạng Nhất Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Luton Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Belgium | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Belgium | EURO | 12 | - | - | - | - |