Thomas Meißner

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thomas Meißner |
| Ngày sinh | 26/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Schweinfurt |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/10/2024 | TừTBC | ĐếnSchweinfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2024 | TừHansa Rostock | ĐếnGostivar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPuskás | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừWillem II | ĐếnPuskás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừADO Den Haag | ĐếnWillem II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừWillem II | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừADO Den Haag | ĐếnWillem II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừMSV Duisburg | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnMSV Duisburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMainz 05 II | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2009 | Từ1860 München U19 | ĐếnMainz 05 II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Gostivar | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hansa Rostock | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hansa Rostock | Hạng Hai Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hansa Rostock | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hansa Rostock | Hạng Hai Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Puskás | VĐQG Hungary | 5 | - | - | - | - |