Thomas Rodríguez Trogsar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Thomas Rodríguez Trogsar |
| Ngày sinh | 05/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Banfield |
| Hợp đồng | 06/02/2026 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừJuventud | ĐếnBanfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừBurgos | ĐếnJuventud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừAudax Italiano | ĐếnBurgos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừUnión Española | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừUnión La Calera | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừUniversidad Chile | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừUnión La Calera | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừGenoa | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừUnión La Calera | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừGenoa | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória FC | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừGenoa | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừBanfield | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Juventud | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Burgos | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Burgos | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Audax Italiano | VĐQG Chile | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Burgos | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | 19 | - | - | - | - |