Tiago Alves Sales
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tiago Alves Sales |
| Ngày sinh | 12/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeju United, Santos |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừUthai Thani | ĐếnJeju United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừTokushima Vortis | ĐếnUthai Thani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2024 | TừChapecoense | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừFagiano Okayama | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừGamba Osaka | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2021 | TừSagan Tosu | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừJeonbuk Motors | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSagan Tosu | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừJeonbuk Motors | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừAl Hilal | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnAl Hilal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2017 | TừAl Hilal | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừParaná | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2014 | TừSantos | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2014 | TừPeñarol | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSantos | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAmérica Mineiro | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSantos | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừBoa | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừSantos | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jeju United | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Uthai Thani | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Uthai Thani | Cúp FA Thái Lan | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Uthai Thani | VĐQG Thái Lan | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tokushima Vortis | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |