Tiago Cukur
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tiago Cukur |
| Ngày sinh | 30/11/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fatih Karagümrük |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừÜmraniyespor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừSK Beveren | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDender | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừFenerbahçe | ĐếnDender | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừWatford U21 | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừDoncaster Rovers | ĐếnWatford U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừWatford U21 | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừTBC | ĐếnWatford U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Roda JC Kerkrade | Hạng Nhất Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roda JC Kerkrade | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 58 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Beveren | Hạng Hai Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SK Beveren | Cúp Quốc Gia Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Roda JC Kerkrade | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |