Tiago Pagnussat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tiago Pagnussat |
| Ngày sinh | 17/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAvaí | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừCeará | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừCerezo Osaka | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCerezo Osaka | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2021 | TừCeará | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày03/03/2021 | TừBahia | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
| Ngày30/11/2020 | TừCeará | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBahia | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLanús | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừBahia | ĐếnLanús | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBahia | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2014 | TừCaxias | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừGuarani | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCaxias | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Vila Nova | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |