Tiago Pereira da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tiago Pereira da Silva |
| Ngày sinh | 28/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeonbuk Motors |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừDaejeon Citizen | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừGyeongnam | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2022 | TừAl Jabalain | ĐếnGyeongnam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | TừFortaleza | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừLondrina | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2021 | TừFortaleza | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừPonte Preta | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2020 | TừFortaleza | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2020 | TừAmérica RN | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2019 | TừTBC | ĐếnAmérica RN | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừAl Qadsia | ĐếnMaringá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừCampinense | ĐếnAl Qadsia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/12/2016 | TừConfiança | ĐếnCampinense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2016 | TừJacuipense | ĐếnConfiança | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừCoruripe | ĐếnJacuipense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Jeonbuk Motors | VĐQG Hàn Quốc | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jeonbuk Motors | C1 Châu Á | 93 | - | - | - | - |