Tidjani Amadou Moutari Kalala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tidjani Amadou Moutari Kalala |
| Ngày sinh | 19/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft, Niger |
| Hợp đồng | 25/07/2025 - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừAl Faysali | ĐếnNaft | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2023 | TừAl-Qadsiah | ĐếnTuzlaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAl-Fayha | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừAl-Ain | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/10/2020 | TừHonvéd | ĐếnAl-Ain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2019 | TừFerencvárosi | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Naft | VĐQG Iraq | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Niger | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Niger | Vòng Loại WC Châu Phi | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Faysali | Cúp Quốc Gia Jordan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Faysali | VĐQG Jordan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Niger | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |