Tim Väyrynen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tim Väyrynen |
| Ngày sinh | 30/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Livorno, Gnistan |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừTBC | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừVaduz | ĐếnGnistan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2023 | TừTBC | ĐếnVaduz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừTirana | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừHJK | ĐếnTirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừHansa Rostock | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừDynamo Dresden | ĐếnHansa Rostock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2015 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừViktoria Köln | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnViktoria Köln | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2014 | TừHonka | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừHonka Akatemia | ĐếnHonka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vaduz | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vaduz | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vaduz | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KuPS | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |