Timmy Thiele
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Timmy Thiele |
| Ngày sinh | 31/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Energie Cottbus |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/01/2023 | TừTBC | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừKaiserslautern | ĐếnViktoria Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng275,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừCarl Zeiss Jena | ĐếnKaiserslautern | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày25/07/2016 | TừBurton Albion | ĐếnCarl Zeiss Jena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừOldham Athletic | ĐếnBurton Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2016 | TừBurton Albion | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSC Wiedenbrück | ĐếnBurton Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày02/02/2015 | TừTBC | ĐếnSC Wiedenbrück | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAlemannia Aachen | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSchalke 04 II | ĐếnAlemannia Aachen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWerder Bremen II | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBremen U19 | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Energie Cottbus | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Energie Cottbus | Hạng Ba Đức | - | 15 | 7 | - | 5 |
| 2023-2024 | Energie Cottbus | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Energie Cottbus | Cúp Đức | 39 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Viktoria Köln | Cúp Đức | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Viktoria Köln | Hạng Ba Đức | 9 | - | - | - | - |