Tinotenda Kadewere
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tinotenda Kadewere |
| Ngày sinh | 05/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris, Zimbabwe |
| Hợp đồng | 22/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừNantes | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnNantes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừNantes | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2024 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMallorca | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2022 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừLe Havre | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnLe Havre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừLe Havre | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày27/07/2018 | TừDjurgården | ĐếnLe Havre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zimbabwe | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Zimbabwe | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nantes | Cúp Quốc Gia Pháp | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nantes | VĐQG Pháp | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Zimbabwe | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |