Tixiang Li

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tixiang Li |
| Ngày sinh | 01/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liaoning Tieren FC |
| Số áo | 2 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừZhejiang | ĐếnLiaoning Tieren FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừGuangzhou R&F | ĐếnZhejiang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCangzhou | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừBeijing Guoan | ĐếnCangzhou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTondela | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2014 | TừBeijing Guoan | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liaoning Tieren FC | VĐQG Trung Quốc | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Zhejiang | VĐQG Trung Quốc | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Zhejiang | Cúp Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |