Tjaronn Chery
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tjaronn Chery |
| Ngày sinh | 04/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NEC Nijmegen |
| Giá trị chuyển nhượng | 500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừAntwerp | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnAntwerp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừNEC Nijmegen | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKayserispor | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2018 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnKayserispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừQueens Park Rangers | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,650,000 € |
| Ngày20/07/2015 | TừFC Groningen | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,340,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừADO Den Haag | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừFC Groningen | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2013 | TừADO Den Haag | ĐếnFC Groningen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừFC Emmen | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày05/07/2010 | TừTwente / Heracles U21 | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừRBC | ĐếnTwente / Heracles U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2009 | TừTwente / Heracles U21 | ĐếnRBC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừSC Cambuur | ĐếnTwente / Heracles U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2009 | TừTwente / Heracles U21 | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Antwerp | VĐQG Bỉ | - | 14 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Antwerp | Cúp Quốc Gia Bỉ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antwerp | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |