Tobias Christensen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tobias Christensen |
| Ngày sinh | 11/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapid Bucuresti |
| Số áo | 20 |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/09/2024 | TừMOL Fehérvár | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày08/09/2024 | TừMOL Fehérvár | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừVålerenga | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày04/03/2021 | TừMolde | ĐếnVålerenga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2019 | TừStart | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | 1 | 6 | - | 3 |
| 2024-2025 | MOL Fehérvár | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | VĐQG Romania | - | 3 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | MOL Fehérvár | VĐQG Hungary | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rapid Bucuresti | Cúp Quốc Gia Romania | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | MOL Fehérvár | VĐQG Hungary | 20 | - | - | - | - |