Tobias Heidmann Pedersen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tobias Heidmann Pedersen |
| Ngày sinh | 16/02/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ishøj, FA 2000 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừHB Køge | ĐếnIshøj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừHillerød | ĐếnFA 2000 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừNæstved | ĐếnHillerød | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừAvarta | ĐếnNæstved | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ishøj | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HB Køge | Hạng Nhất Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HB Køge | Landspokal Cup Đan Mạch | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HB Køge | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Avarta | Landspokal Cup Đan Mạch | 6 | - | - | - | - |