Tobias Heintz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tobias Heintz |
| Ngày sinh | 13/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IFK Göteborg |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2025 | TừCSKA Sofia | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừHäcken | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSarpsborg 08 | ĐếnHäcken | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2022 | TừHäcken | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừKasımpaşa | ĐếnHäcken | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSarpsborg 08 | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừKasımpaşa | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừSarpsborg 08 | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | - | 6 | - | - | 1 |
| 2025 | IFK Göteborg | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | IFK Göteborg | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA Sofia | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSKA Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 14 | - | - | - | - |