Tobias Pereira Figueiredo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tobias Pereira Figueiredo |
| Ngày sinh | 02/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeju United |
| Hợp đồng | 17/03/2026 - |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/03/2026 | TừFortaleza | ĐếnJeju United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừAthletico PR | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2025 | TừFortaleza | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCriciúma | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2024 | TừFortaleza | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừHull City | ĐếnFortaleza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnHull City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting CP | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừSporting CP | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừNacional | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSporting CP | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Athletico PR | Copa do Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Athletico PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |