Tobias Thomsen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tobias Thomsen |
| Ngày sinh | 19/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HB Køge |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừBreidablik | ĐếnHB Køge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2025 | TừTorreense | ĐếnBreidablik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2025 | TừTorreense | ĐếnBreidablik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừHvidovre | ĐếnTorreense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừKR Reykjavík | ĐếnHvidovre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừValur | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừKR Reykjavík | ĐếnValur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2017 | TừOdense Q W | ĐếnKR Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừNæstved | ĐếnOdense Q W | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2013 | TừBSF W | ĐếnNæstved | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2012 | TừHB Køge | ĐếnBSF W | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | HB Køge | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 8 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Breidablik | VĐQG Iceland | - | 4 | - | - | 1 |
| 2025 | Breidablik | Cúp Quốc Gia Iceland | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Breidablik | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torreense | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hvidovre | VĐQG Đan Mạch | 9 | - | - | - | - |