Todd Kane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Todd Kane |
| Ngày sinh | 17/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ebbsfleet United |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2024 | TừTBC | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừTBC | ĐếnStockport County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2023 | TừTBC | ĐếnManchester 62 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừCharlton Athletic | ĐếnCoventry City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừCoventry City | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừQueens Park Rangers | ĐếnCoventry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừChelsea | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHull City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừChelsea | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừOxford United | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừChelsea | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừFC Groningen | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChelsea | ĐếnFC Groningen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNEC Nijmegen | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừChelsea | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2015 | TừNottingham Forest | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2015 | TừChelsea | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừBristol City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2014 | TừChelsea | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừBlackburn Rovers | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2013 | TừChelsea | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2013 | TừBlackburn Rovers | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2013 | TừChelsea | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2013 | TừPreston North End | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2012 | TừChelsea | ĐếnPreston North End | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ebbsfleet United | FA Cup Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ebbsfleet United | FA Trophy Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | Hạng Ba Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manchester 62 | VĐQG Gibraltar | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | EFL Trophy Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stockport County | Cúp Liên Đoàn Anh | 34 | - | - | - | - |