Tojiro Kubo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tojiro Kubo |
| Ngày sinh | 05/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashiwa Reysol |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừNagoya Grampus | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừSagan Tosu | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừNagoya Grampus | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừFujieda MYFC | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừChukyo University FC | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừFujieda MYFC | ĐếnChukyo University FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2021 | TừChukyo University FC | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | Cúp Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 25 | - | - | - | - |