Tolcay Cigerci
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tolcay Cigerci |
| Ngày sinh | 24/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Energie Cottbus |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAltglienicke | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2022 | TừSamsunspor | ĐếnAltglienicke | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừViktoria Berlin | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAltglienicke | ĐếnViktoria Berlin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBAK '07 | ĐếnAltglienicke | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừTBC | ĐếnBAK '07 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2018 | TừTBC | ĐếnBAK '07 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGreuther Fürth II | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừTBC | ĐếnGreuther Fürth II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừWolfsburg U19 | ĐếnHamburger SV II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Energie Cottbus | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Energie Cottbus | Hạng Ba Đức | - | 15 | 7 | - | 3 |
| 2021-2022 | Samsunspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Viktoria Berlin | Hạng Ba Đức | 14 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Altglienicke | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |