Tom Lawrence
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Tom Lawrence |
| Ngày sinh | 13/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Perth Glory, Rangers, Wales |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/10/2025 | TừTBC | ĐếnPerth Glory | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừDerby County | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừLeicester City | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày31/05/2017 | TừIpswich Town | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừLeicester City | ĐếnIpswich Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừCardiff City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừLeicester City | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừBlackburn Rovers | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừLeicester City | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2014 | TừRotherham United | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừLeicester City | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừManchester United U23 | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,260,000 € |
| Ngày01/05/2014 | TừYeovil Town | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừManchester United U23 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2014 | TừCarlisle United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2013 | TừManchester United U23 | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wales | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rangers | VĐQG Scotland | - | 4 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Rangers | Cúp Liên Đoàn Scotland | 11 | - | - | - | - |